1. Phân loại phổ biến
-
Lông đền phẳng (Flat Washer - DIN 125): Dạng đĩa phẳng tròn, dùng để gia tăng diện tích tiếp xúc, phân bổ đều lực ép và bảo vệ bề mặt chi tiết không bị trầy xước khi siết.
-
Lông đền vênh / Đệm vênh (Spring Lock Washer - DIN 127): Có vòng hở và vát lệch nét, tạo ra phản lực đàn hồi giúp chống hiện tượng tự xoay, tự lỏng của bulong - đai ốc do rung động.
-
Lông đền chén / Đệm đĩa (Disc Spring / Belleville Washer): Dạng hình nón khum, chịu tải trọng tĩnh/động cực cao và tạo lực đàn hồi liên tục.
-
Lông đền răng cưa (Tooth Lock Washer - DIN 6797/6798): Có răng cưa trong hoặc ngoài, giúp bám chặt vào bề mặt kim loại, tăng ma sát chống trượt và hỗ trợ tiếp địa điện.
2. Vật liệu & Bề mặt hoàn thiện
-
Vật liệu:
-
Kim loại: Thép carbon (CT3, C45), thép hợp kim, Thép không gỉ (Inox 201, SUS304, SUS316), đồng, nhôm.
-
Phi kim: Nhựa PTFE, Nylon, cao su, EPDM (dùng để cách điện, chống thấm, giảm chấn).
-
-
Bề mặt: Mạ kẽm điện phân, mạ nhúng nóng, nhuộm đen, hoặc bề mặt nguyên bản (Inox).
3. Ứng dụng thực tế
-
Công nghiệp & Chế tạo máy: Dùng trong động cơ, hệ thống băng tải, bơm, quạt, đường ống chịu áp lực.
-
Xây dựng & Kết cấu: Lắp đặt nhà xưởng khung thép, kết cấu cầu đường, cố định chân máy công nghiệp.
-
Điện & Điện tử: Lông đền đồng/nhựa dùng cho tiếp địa, cách điện hoặc làm kín chống nước trong các thiết bị ngoài trời.
4. Ưu điểm & Nhược điểm
| Tiêu chí | Nội dung |
| Ưu điểm |
• Bảo vệ bề mặt: Tránh việc đầu bulong/đai ốc cào xước hoặc làm biến dạng bề mặt chi tiết khi vặn. • Chống lỏng liên kết: Lông đền vênh/răng cưa giữ liên kết an toàn trong môi trường rung động mạnh. • Làm kín & Tăng diện tích tiếp xúc: Hỗ trợ lấp đầy khoảng hở, chống rò rỉ chất lỏng/khí (đối với đệm cao su/chất dẻo). |
| Nhược điểm |
• Dễ biến dạng vĩnh viễn: Nếu chọn sai vật liệu hoặc siết quá lực vượt giới hạn đàn hồi (đặc biệt là lông đền vênh). • Dễ thất lạc: Kích thước mỏng, nhỏ nên dễ bị bỏ sót trong quá trình thao tác tháo lắp, bảo trì. |
Xem thêm